Truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hoá | Yêu cầu quản lý theo Thông tư 31/2026/TT-BCT
Trong bối cảnh yêu cầu minh bạch thông tin hàng hóa ngày càng cao, truy xuất nguồn gốc không còn là giải pháp mang tính khuyến khích mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhóm hàng hóa rủi ro cao. Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ khái niệm, nguyên tắc thực hiện và các quy định liên quan đến truy xuất nguồn gốc hàng hóa thuộc quản lý của Bộ Công Thương theo Thông tư 31/2026/TT-BCT.

1. Truy xuất nguồn gốc là gì?
Điều 3 Nghị định 37/2026/NĐ-CP giải thích:
Truy xuất nguồn gốc là hoạt động theo dõi, giám sát, xác định được một kiểu loại, lô hoặc một đơn vị sản phẩm, hàng hóa theo thời gian và địa điểm qua từng công đoạn của chuỗi cung ứng.
➤ Vai trò của việc truy xuất nguồn gốc
- Tuân thủ quy định quản lý của pháp luật;
- Nâng cao tính minh bạch của hàng hóa;
- Bảo vệ thương hiệu, phòng chống hàng giả;
- Giảm thiểu tổn thất phát sinh trong quá trình thu hồi sản phẩm.

Truy xuất nguồn gốc giúp ghi nhận và theo dõi toàn bộ hành trình của sản phẩm từ nguyên liệu đầu vào, quá trình sản xuất, lưu thông đến tay người tiêu dùng
✍ Xem thêm: Danh mục hàng hóa phải chứng nhận hợp quy theo Thông tư 33/2026/TT-BCT | Chi tiết
2. Nguyên tắc và hình thức thực hiện truy xuất nguồn gốc
► Nguyên tắc áp dụng
- Bắt buộc áp dụng đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương.
- Khuyến khích áp dụng đối với các sản phẩm, hàng hóa khác do thương nhân tự nguyện thực hiện truy xuất nguồn gốc.
► Hình thức thực hiện
Thương nhân có thể lựa chọn 1 trong 2 cách khai báo thông tin như sau:
- Cách 1: Khai báo trên Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương
- Cách 2: Xây dựng Hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ
Có thể thấy, quy định mới đã tạo sự linh hoạt cho doanh nghiệp trong việc lựa chọn phương thức triển khai, đồng thời thúc đẩy quá trình chuẩn hóa và liên thông dữ liệu. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và thúc đẩy chuyển đổi số trong hoạt động sản xuất, kinh doanh
✍ Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký kiểm tra chất lượng khăn giấy, giấy vệ sinh nhập khẩu | Trình tự và thủ tục thực hiện
3. Quy định đối với việc định danh sản phẩm
Khi thực hiện định danh sản phẩm, thương nhân phải khai báo các thông tin tối thiểu sau:
- Tên doanh nghiệp;
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ pháp lý tương đương;
- Tên và hình ảnh sản phẩm, hàng hóa do doanh nghiệp sở hữu;
- Văn bằng bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp của hàng hóa hoặc hồ sơ, tài liệu chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với hàng hóa theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ (nếu có);
- Chữ ký số của doanh nghiệp.

Mã định danh sản phẩm được ví như "căn cước công dân", giúp xác thực thông tin và kết nối dữ liệu trong Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa
✍ Xem thêm: Chứng nhận hợp quy hàm lượng chì trong sơn | Cập nhật yêu cầu mới từ 1/7/2026
4. Yêu cầu về thông tin và lưu trữ dữ liệu truy xuất nguồn gốc
► Yêu cầu về khai báo dữ liệu truy xuất nguồn gốc
Tổ chức, cá nhân có trách nhiệm khai báo các thông tin tối thiểu sau:
- Tên sản phẩm, hàng hóa;
- Xuất xứ sản phẩm, hàng hóa;
- Hình ảnh sản phẩm, hàng hóa;
- Tên đơn vị sản xuất, kinh doanh;
- Địa chỉ đơn vị sản xuất, kinh doanh;
- Mã truy xuất nguồn gốc (nếu có);
- Các sự kiện theo dõi trọng yếu và thời gian diễn ra sự kiện trong chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12850 hoặc tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc toàn cầu của GS1 (GS1 Global Traceability Standard);
- Thương hiệu, nhãn hiệu, số lô/mẻ hoặc số sê-ri sản phẩm, hàng hóa (nếu có);
- Hạn sử dụng của sản phẩm, hàng hóa (nếu có);
- Các tiêu chuẩn quốc gia, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực, tiêu chuẩn cơ sở được áp dụng.
* Lưu ý: Đối với hàng hoá nhập khẩu, doanh nghiệp phải khai báo bổ sung các thông tin sau:
- Tên, địa chỉ, mã số thuế của đơn vị nhập khẩu;
- Thông tin về nhà phân phối chính thức tại Việt Nam (nếu có)
► Thời gian lưu trữ dữ liệu truy xuất nguồn gốc
- Đối với hàng hoá có hạn sử dụng: Tối thiểu 12 tháng kể từ thời điểm hàng hóa hết hạn sử dụng
- Đối với hàng hoá không có hạn sử dụng: 60 tháng

Dữ liệu lưu giữ trong hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ phải được kết nối, chia sẻ với Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương
✍ Xem thêm: Quy trình đánh giá chứng nhận hợp quy | 7 Bước triển khai cần biết
5. Quy định đối với vật mang dữ liệu
Để người tiêu dùng và cơ quan quản lý có thể tra cứu thông tin truy xuất nguồn gốc, doanh nghiệp phải gắn mã định danh sản phẩm hoặc mã truy xuất nguồn gốc lên sản phẩm hoặc bao bì hàng hóa thông qua một vật mang dữ liệu:
- Mã định danh sản phẩm, mã truy xuất nguồn gốc phải được thể hiện trực tiếp trên hàng hóa hoặc bao bì hàng hóa thông qua việc dán, in, đính, đúc, chạm, khắc hoặc các hình thức phù hợp khác.
- Việc sử dụng vật mang dữ liệu phải bảo đảm phù hợp tiêu chuẩn quốc gia TCVN 13275:2020 về Truy xuất nguồn gốc - Định dạng vật mang dữ liệu
- Thương nhân được lựa chọn hình thức thể hiện vật mang dữ liệu phù hợp với đặc tính hàng hóa, nhưng phải bảo đảm khả năng nhận diện và tra cứu thông tin truy xuất nguồn gốc.

Trong hoạt động truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn khuyến nghị sử dụng các mã vạch một chiều, mã vạch hai chiều, mã ma trận và chip RFID
✍ Xem thêm: Cập nhật quy định công bố hợp quy năm 2026 | Hồ sơ đăng ký
6. Lộ trình áp dụng truy xuất nguồn gốc
Lộ trình áp dụng truy xuất nguồn gốc được thực hiện qua 2 giai đoạn:
► Giai đoạn 1: Định danh sản phẩm
Từ ngày Thông tư có hiệu lực, thương nhân thực hiện đăng ký tài khoản, nhận mã định danh sản phẩm và xác thực thông tin đối với sản phẩm.
► Giai đoạn 2: Truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa
Từ ngày 1/1/2027, thương nhân thực hiện đầy đủ việc truy xuất nguồn gốc trước khi đưa sản phẩm, hàng hóa vào lưu thông trên thị trường
Như vậy, lộ trình thực hiện được xây dựng theo hướng từng bước, tạo khoảng thời gian chuyển tiếp hợp lý để doanh nghiệp chuẩn bị về hạ tầng công nghệ, chuẩn hóa dữ liệu và hoàn thiện quy trình quản lý trước khi việc truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu bắt buộc từ ngày 1/1/2027. Cách tiếp cận này góp phần giảm áp lực tuân thủ, đồng thời bảo đảm quá trình triển khai được thực hiện đồng bộ và hiệu quả.
7. FAQ - Câu hỏi thường gặp
7.1 Những doanh nghiệp nào bắt buộc phải thực hiện truy xuất nguồn gốc?
Theo Thông tư 31/2026/TT-BCT quy định, việc truy xuất nguồn gốc là bắt buộc đối với thương nhân sản xuất, kinh doanh và nhập khẩu các sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương
7.2 Hệ thống truy xuất nguồn gốc đã vận hành trước ngày 1/7/2026 có phải xây dựng lại không?
Không. Theo quy định chuyển tiếp tại Điều 17 Thông tư 31/2026/TT-BCT, thương nhân đã xây dựng và vận hành hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ trước ngày Thông tư này có hiệu lực được tiếp tục áp dụng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chú ý thực hiện rà soát, cập nhật và bổ sung các yêu cầu về định danh, cấu trúc dữ liệu và khả năng kết nối để bảo đảm hệ thống tương thích với Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương.
7.3 Hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ phải đáp ứng những yêu cầu gì?
Các yêu cầu đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ của thương nhân được quy định cụ thể tại Điều 9 Thông tư 31/2026/TT-BCT, như sau:
- Hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ của thương nhân phải đảm bảo quy định tại Điều 23 Nghị định số 37/2026/NĐ-CP
- Hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ của thương nhân phải có khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu với Hệ thống truy xuất nguồn gốc hàng hóa của Bộ Công Thương qua Giao diện kết nối dữ liệu ứng dụng API.
- Yêu cầu bảo mật và toàn vẹn dữ liệu: Hệ thống truy xuất nguồn gốc nội bộ phải lưu giữ và truyền dữ liệu theo cách thức bảo đảm an toàn, không bị thay đổi, sai lệch; có cơ chế ghi nhận nhật ký để phục vụ kiểm tra, truy vết.
- Khả năng truy xuất và cung cấp dữ liệu: Thương nhân phải bảo đảm hệ thống có thể truy xuất và cung cấp dữ liệu trong thời gian 24 tiếng kể từ khi có yêu cầu của Bộ Công Thương hoặc cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.
Thông tư 31/2026/TT-BCT đã thiết lập khung pháp lý thống nhất về truy xuất nguồn gốc hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động chuẩn hóa dữ liệu, thực hiện định danh sản phẩm và triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc theo đúng lộ trình để đáp ứng quy định pháp luật, nâng cao hiệu quả quản lý và tăng tính minh bạch của hàng hóa trên thị trường.
Mọi yêu cầu về dịch vụ của Vinacontrol CE, Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline miễn phí 1800.6083, email vnce@vnce.vn hoặc chat ngay với chuyên viên để được hỗ trợ tốt nhất!
Tin khác




























