2.441 doanh nghiệp/cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính 2026 | Tra cứu online nhanh - chính xác
Theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg, danh sách doanh nghiệp phải kiểm kê khí nhà kính năm 2026 được mở rộng thêm 275 cơ sở so với năm 2024. Việc xác định chính xác đối tượng áp dụng không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động bố trí nguồn lực, xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu phát thải mà còn giảm thiểu các rủi ro xử phạt. Trong bài viết dưới đây, Vinacontrol CE sẽ cập nhật chi tiết danh sách cơ sở phát thải phải kiểm kê khí nhà kính năm 2026, giúp doanh nghiệp dễ dàng tra cứu và chủ động chuẩn bị kế hoạch kiểm kê khí nhà kính.
ℹ️ Dữ liệu tra cứu theo danh mục chính thức hiện hành tại Quyết định 42/2026/QĐ-TTg ngày 10/8/2026 của Thủ tướng Chính phủ (hiệu lực từ 25/09/2026). Khi có quyết định cập nhật/thay thế mới, danh sách sẽ được rà soát và cập nhật lại.
1. Danh sách doanh nghiệp phải kiểm kê khí nhà kính 2026
Danh sách kiểm kê khí nhà kính 2026 được Bộ Nông nghiệp và Môi trường cập nhật dựa trên cơ sở văn bản của các Bộ và thông tin, số liệu cung cấp của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Theo đó, tổng số lượng doanh nghiệp phải kiểm kê khí nhà kính năm 2026 là 2.441 doanh nghiệp.

Số lượng cơ sở phải kiểm kê khí nhà kính năm 2026 tăng từ 2.166 cơ sở lên 2.441 cơ sở
► Trong đó:
- Ngành Công thương: 1.916 cơ sở, chiếm tỷ trọng 78,49% (tăng 111 cơ sở);
- Ngành Xây dựng - Lĩnh vực xây dựng: 411 cơ sở, chiếm 16,84% (tăng thêm 182 cơ sở);
- Ngành Xây dựng - Lĩnh vực giao thông vận tải: 53 cơ sở, chiếm 2,17% (giảm 22 cơ sở);
- Ngành Nông nghiệp và Môi trường: 61 cơ sở, chiếm 2,50% (tăng 4 cơ sở);
✍ Xem thêm: Thẩm tra khí nhà kính | 5 nội dung quan trọng khi triển khai
2. Các thay đổi chính trong Quyết định 42/2026/QĐ-TTg
So với Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, nội dung cập nhật theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg chủ yếu là rà soát, bổ sung, điều chỉnh thông tin cơ sở trên cơ sở dữ liệu mới nhất do địa phương cung cấp, cụ thể là:
- Bổ sung các cơ sở đáp ứng tiêu chí kiểm kê khí nhà kính nhưng chưa có trong danh mục hiện hành;
- Điều chỉnh thông tin về tên pháp nhân, địa chỉ và tình trạng hoạt động của cơ sở;
- Loại bỏ các cơ sở không còn đáp ứng tiêu chí hoặc đã chấm dứt hoạt động theo xác nhận của cơ quan có thẩm quyền
✍ Xem thêm: Hướng dẫn lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính | Hỗ trợ từ A-Z
3. Doanh nghiệp nào thuộc diện phải kiểm kê khí nhà kính
Các cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính là cơ sở có mức phát thải khí nhà kính hằng năm từ 3.000 tấn CO2 tương đương trở lên hoặc thuộc một trong các trường hợp sau:
- Nhà máy nhiệt điện, cơ sở sản xuất công nghiệp có tổng lượng tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 1.000 tấn dầu tương đương (TOE) trở lên;
- Công ty kinh doanh vận tải hàng hóa có tổng tiêu thụ nhiên liệu hằng năm từ 1.000 TOE trở lên;
- Tòa nhà thương mại có tổng tiêu thụ năng lượng hằng năm từ 1.000 TOE trở lên;
- Cơ sở xử lý chất thải rắn có công suất hoạt động hằng năm từ 65.000 tấn trở lên.

Kiểm kê khí nhà kính là hoạt động bắt buộc đối với các cơ sở có mức phát thải lớn
✍ Xem thêm: Hệ số phát thải CO2 theo IPCC | Công cụ quy đổi trực tuyến
4. Danh mục lĩnh vực phát thải phải kiểm kê khí nhà kính
Dự thảo ban hành 6 lĩnh vực phải làm kiểm kê khí nhà kính, cụ thể như sau:
Bảng 1. Lĩnh vực phải làm kiểm kê khí nhà kính
| STT | Lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính |
|---|---|
| I | Năng lượng |
| 1 | Công nghiệp sản xuất năng lượng |
| 2 | Tiêu thụ năng lượng trong công nghiệp, thương mại, dịch vụ và dân dụng |
| 3 | Khai thác than |
| 4 | Khai thác dầu và khí tự nhiên |
| II | Giao thông vận tải |
| 1 | Tiêu thụ năng lượng trong giao thông vận tải |
| III | Xây dựng |
| 1 | Tiêu thụ năng lượng trong ngành xây dựng |
| 2 | Các quá trình công nghiệp trong sản xuất vật liệu xây dựng |
| IV | Các quá trình công nghiệp |
| 1 | Sản xuất hóa chất |
| 2 | Luyện kim |
| 3 | Công nghiệp điện tử |
| 4 | Sử dụng sản phẩm thay thế cho các chất làm suy giảm tầng ô-dôn |
| 5 | Sản xuất và sử dụng các sản phẩm công nghiệp khác |
| V | Nông nghiệp, lâm nghiệp và sử dụng đất |
| 1 | Chăn nuôi |
| 2 | Lâm nghiệp và thay đổi sử dụng đất |
| 3 | Trồng trọt |
| 4 | Tiêu thụ năng lượng trong nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản |
| 5 | Các nguồn phát thải khác trong nông nghiệp |
| VI | Chất thải |
| 1 | Bãi chôn lấp chất thải rắn |
| 2 | Xử lý chất thải rắn bằng phương pháp sinh học |
| 3 | Thiêu đốt và đốt lộ thiên chất thải |
| 4 | Xử lý và xả thải nước thải |
✍ Xem thêm: Kế hoạch giảm nhẹ phát thải khí nhà kính đến 2030 | Lộ trình triển khai chi tiết
5. Doanh nghiệp phát thải khí nhà kính cần chuẩn bị những gì?
Trước những cập nhật trong danh mục lĩnh vực, cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính năm 2026, doanh nghiệp nên chủ động chuẩn bị các nội dung sau:
- Theo dõi, cập nhật danh sách doanh nghiệp phải kiểm kê khí nhà kính năm 2026 ;
- Rà soát các nguồn phát thải khí nhà kính phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh để xác định phạm vi kiểm kê phù hợp;
- Xây dựng hệ thống thu thập, quản lý và lưu trữ dữ liệu phát thải, bảo đảm tính đầy đủ và chính xác phục vụ công tác kiểm kê;
- Lập kế hoạch kiểm kê khí nhà kính hằng năm, bao gồm phân công nhân sự, chuẩn bị nguồn lực và xây dựng quy trình thực hiện;
- Lồng ghép mục tiêu giảm phát thải vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, hướng tới nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững trong tương lai.

Việc chuẩn bị từ sớm sẽ giúp doanh nghiệp chủ động đáp ứng các yêu cầu pháp lý, giảm thiểu rủi ro tuân thủ và tạo lợi thế trong quá trình chuyển đổi xanh
6. Câu hỏi thường gặp
6.1 Doanh nghiệp không thấy tên mình trong danh sách thì có phải kiểm kê không?
Danh mục được rà soát và cập nhật định kỳ 2 năm/lần dựa trên dữ liệu do địa phương và các Bộ cung cấp, nên có thể chưa cập nhật kịp các cơ sở mới phát sinh. Nếu doanh nghiệp đáp ứng tiêu chí tại Mục 4 (mức phát thải hoặc tiêu thụ năng lượng) dù chưa có tên trong danh mục, vẫn nên chủ động rà soát và thực hiện nghĩa vụ kiểm kê theo quy định của Nghị định 06/2022/NĐ-CP.
6.2 Danh sách tra cứu trên trang này có phải văn bản pháp lý chính thức không?
Đây là công cụ tra cứu do Vinacontrol CE tổng hợp từ Phụ lục ban hành kèm Quyết định 42/2026/QĐ-TTg để doanh nghiệp thuận tiện tìm kiếm. Văn bản gốc, có giá trị pháp lý là Quyết định 42/2026/QĐ-TTg do Thủ tướng Chính phủ ban hành.
6.3 Danh mục này bao lâu cập nhật một lần?
Theo quy định, danh mục cơ sở phát thải khí nhà kính phải kiểm kê được rà soát, cập nhật định kỳ 2 năm/lần. Danh mục hiện hành theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg thay thế Quyết định 13/2024/QĐ-TTg.
6.4 Quyết định 42/2026/QĐ-TTg có hiệu lực từ khi nào?
Quyết định ban hành ngày 10/8/2026 và có hiệu lực thi hành từ ngày 25/9/2026.
Trên đây là các thông tin cập nhật về danh sách doanh nghiệp phải kiểm kê khí nhà kính năm 2026 theo Quyết định 42/2026/QĐ-TTg. Mọi yêu cầu về dịch vụ kiểm kê khí nhà kính và các dịch vụ khác của Vinacontrol CE, Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline miễn phí 1800.6083, email vnce@vnce.vn hoặc chat ngay với chuyên viên để được hỗ trợ tốt nhất!
Tin khác




























