Giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp | 5 giải pháp

Nông nghiệp vừa chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến đổi khí hậu, vừa là lĩnh vực phát sinh khí nhà kính thông qua các hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và quản lý đất. Do đó, chuyển đổi sang mô hình sản xuất nông nghiệp phát thải thấp đang trở thành yêu cầu quan trọng. Việc áp dụng các giải pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp (canh tác tiên tiến, sử dụng tài nguyên hợp lý và kiểm soát nguồn phát thải,...) không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất, năng lực cạnh tranh.

 

1. Phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp là gì?

Phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp là quá trình giải phóng các khí gây hiệu ứng nhà kính phát sinh từ các hoạt động sản xuất như trồng trọt, chăn nuôi, xử lý phụ phẩm nông nghiệp,... Các khí này tích tụ trong khí quyển, giữ lại một phần nhiệt lượng và làm gia tăng hiệu ứng nhà kính, góp phần thúc đẩy biến đổi khí hậu.

Các loại khí nhà kính phát sinh từ hoạt động nông nghiệp chủ yếu gồm:

  • Metan (CH₄): Thường phát thải từ quá trình tiêu hóa của gia súc nhai lại (như trâu, bò), canh tác lúa nước (vi khuẩn trong ruộng lúa ngập nước tạo ra CH₄) và từ việc phân hủy chất thải hữu cơ trong chăn nuôi.
  • Nitơ oxit (N₂O): Hình thành chủ yếu từ các quá trình chuyển hóa nitơ trong đất, đặc biệt khi sử dụng phân bón chứa nitơ hoặc quản lý phân chuồng chưa phù hợp.
  • Cacbon dioxit (CO₂): Phát sinh từ việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch cho máy móc nông nghiệp, vận hành hệ thống tưới tiêu, thay đổi mục đích sử dụng đất và một số hoạt động sản xuất liên quan.

Trong đó, CH₄ và N₂O là hai loại khí chiếm tỷ trọng phát thải lớn, cần được quan tâm đặc biệt khi kiểm soát phát thải trực tiếp từ hoạt động trồng trọt và chăn nuôi.

Quản lý phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm hướng đến mục tiêu giảm phát thải quốc gia

Quản lý phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm hướng đến mục tiêu giảm phát thải quốc gia

  Xem thêm: Biện pháp giảm nhẹ phát thải khí nhà kính trong công nghiệp | Nội dung chi tiết 

2. Thực trạng phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp tại Việt Nam

► Tình hình phát thải khí nhà kính tại Việt Nam

Trải qua hơn 5 thập kỷ, lượng phát thải khí nhà kính tại Việt Nam đã gia tăng đáng kể cùng với quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và mở rộng các hoạt động sản xuất.

Theo số liệu thống kê của Worldometer, lượng phát thải khí nhà kính tại Việt Nam năm 2024 đã tăng gấp 9,3 lần so với năm 1970. Phần lớn lượng phát thải tập trung ở các lĩnh vực công nghiệp năng lượng, đốt nhiên liệu trong công nghiệp và nông nghiệp. Sự gia tăng này cho thấy áp lực ngày càng lớn từ quá trình phát triển kinh tế và sản xuất đối với mục tiêu kiểm soát phát thải khí nhà kính tại Việt Nam.

Lượng phát thải khí nhà kính tại Việt Nam giai đoạn 1970-2024 theo Worldometer

Lượng phát thải khí nhà kính tại Việt Nam giai đoạn 1970-2024 theo Worldometer

► Tình hình phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp

Lượng phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực nông nghiệp chiếm tỷ trọng khoảng 25,63%, tương đương 116,51 triệu tấn CO₂ (căn cứ kết quả kiểm kê khí nhà kính quốc gia năm 2020, lấy số liệu đường cơ sở năm 2016 do Viện Môi trường Nông nghiệp công bố).

Trong đó, trồng trọt (gồm canh tác lúa nước, đất nông nghiệp và đốt phế phụ phẩm ngoài đồng) là lĩnh vực có tỷ lệ phát thải lớn nhất, chiếm 80% lượng phát thải khí nhà kính của ngành.  

Bảng 1. Lượng phát thải trong ngành nông nghiệp (trồng trọt và chăn nuôi)

Lĩnh vực

Phát thải

(triệu tấn CO2-tđ)

Tỷ lệ trong ngành nông nghiệp (%)

Canh tác lúa nước

77,346

66,38

Tiêu hóa thức ăn chăn nuôi

15,781

13,54

Quản lý chất thải

7,190

6,18

Đốt phế phụ phẩm

1,278

1,09

Phát thải từ đất (trực tiếp và không trực tiếp)

12,618

10,84

Khác

2,297

1,97

Tổng cộng

116,51

100%

► Các nguồn phát thải chính trong trồng trọt

  • Ruộng lúa ngập nước và vùi rơm rạ không qua xử lý (CH₄) chiếm khoảng 56,9% phát thải trong trồng trọt.
  • Phân bón vô cơ (N₂O từ đất): phát sinh từ bón thừa phân đạm, thiếu kiểm soát.
  • Đốt rơm rạ, phụ phẩm sau thu hoạch: gây phát thải CO₂ và các khí độc hại khác.
  • Nguồn khác: trong quá trình xử lý bao bì vật tư nông nghiệp sau sử dụng, công nghiệp khai thác và sản xuất nhiên liệu (được sử dụng trong quá trình sản xuất trồng trọt).

Hoạt động canh tác lúa nước và vùi lấp rơm rạ chưa qua xử lý phát sinh đáng kể khí CH₄

Hoạt động canh tác lúa nước và vùi lấp rơm rạ chưa qua xử lý phát sinh đáng kể khí CH₄

  Xem thêm: Chứng nhận ISO 14001 | Công cụ quản lý tác động môi trường hiệu quả

3. Vì sao cần giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp?

Nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu và thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, các biện pháp kiểm soát, cắt giảm phát thải khí nhà kính trong lĩnh vực nông nghiệp, hướng đến mô hình sản xuất xanh và phát triển bền vững cần được đẩy mạnh.

  • Góp phần ứng phó biến đổi khí hậu: Kiểm soát CH₄, N₂O và CO₂ giúp hạn chế tác động của hoạt động sản xuất đến hiện tượng nóng lên toàn cầu, đồng thời đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải quốc gia.
  • Tiết kiệm tài nguyên và chi phí: Các phương pháp sử dụng phân bón, nước tưới, thức ăn chăn nuôi và nhiên liệu hợp lý giúp giảm lãng phí đầu vào, nâng cao hiệu suất sản xuất.
  • Nâng cao giá trị nông sản: Sản phẩm được tạo ra từ quy trình canh tác phát thải thấp có thêm lợi thế khi tiếp cận những thị trường quan tâm đến tiêu chí môi trường và phát triển bền vững.
  • Mở rộng cơ hội tham gia thị trường carbon: Những hoạt động giảm phát thải hoặc tăng hấp thụ carbon có tiềm năng tạo ra tín chỉ carbon nếu đáp ứng phương pháp luận, yêu cầu đo đạc, báo cáo, thẩm định và các điều kiện liên quan.

Triển khai, ứng dụng các mô hình giảm phát thải trong nông nghiệp giúp mở rộng cơ hội xuất khẩu tại các thị trường khó tính

Triển khai, ứng dụng các mô hình giảm phát thải trong nông nghiệp giúp mở rộng cơ hội xuất khẩu tại các thị trường khó tính

  Xem thêm: Danh sách cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính | Tra cứu online

4. Các giải pháp giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp

Tùy theo đặc điểm sản xuất, doanh nghiệp, hợp tác xã và trang trại có thể lựa chọn những biện pháp phù hợp nhằm kiểm soát nguồn phát thải, đồng thời duy trì năng suất và hiệu quả kinh tế.

4.1  Tưới ngập khô xen kẽ - AWD (Alternate Wetting and Drying)

Thay vì ngâm nước liên tục, ruộng lúa sẽ được điều tiết để khô và ngập luân phiên theo chu kỳ sinh trưởng của cây.

► Ưu điểm

  • Giảm phát thải khí CH₄ trung bình từ 30% đến 45% do cắt đứt điều kiện yếm khí sinh ra khí metan.
  • Tiết kiệm từ 20% đến 30% lượng nước tưới.
  • Giúp rễ lúa bám sâu hơn, cây cứng cáp, hạn chế tối đa tình trạng đổ ngã.

► Nhược điểm

  • Đòi hỏi hệ thống thủy lợi chủ động, bờ vùng bờ thửa phải được đắp giữ nước tốt.
  • Cần nông dân tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình điều tiết nước; nếu để ruộng quá khô vào các giai đoạn nhạy cảm có thể làm giảm năng suất.

Kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ trong canh tác lúa nước

Kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ trong canh tác lúa nước

4.2 Quản lý dinh dưỡng và bón phân hợp lý

Sử dụng phân bón hữu cơ, phân vi sinh, phân chậm tan, phân nhả chậm, phân nano... thay thế một phần phân đạm vô cơ và bón đúng cách (đúng lúc, đúng liều lượng).

► Ưu điểm

  • Giảm phát thải khí N₂O phát sinh từ lượng phân đạm dư thừa bón vào đất.
  • Cải thiện độ phì nhiêu và sức khỏe của đất canh tác về lâu dài.
  • Giảm chi phí mua vật tư phân bón hóa học cho người nông dân (giảm 5-10% chi phí đầu vào).

► Nhược điểm

  • Chi phí ban đầu cho các loại phân bón hữu cơ chất lượng cao hoặc phân chậm tan có thể cao hơn phân đạm truyền thống.
  • Đòi hỏi người nông dân phải thay đổi tập quán bón phân theo cảm tính sang tuân thủ quy trình kỹ thuật.

Sử dụng phân bón đúng liều lượng, đúng thời điểm

Sử dụng phân bón đúng liều lượng, đúng thời điểm

4.3 Giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học và ứng dụng nông nghiệp hữu cơ/sinh học

Ưu tiên sử dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), thuốc sinh học, chế phẩm sinh học để phòng trừ sâu bệnh.

► Ưu điểm

  • Bảo vệ hệ sinh thái đất và nguồn nước ngầm, giữ gìn đa dạng sinh học trong ruộng đồng.
  • Tạo ra nông sản sạch, an toàn cho người tiêu dùng, dễ dàng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sang các thị trường khó tính (EU, Nhật Bản, Bắc Mỹ...).

► Nhược điểm

  • Hiệu quả tác dụng của thuốc sinh học thường chậm hơn thuốc hóa học, đòi hỏi phải theo dõi sâu bệnh thường xuyên và kịp thời.
  • Yêu cầu kỹ thuật chăm sóc cao hơn để phòng trừ dịch hại trên diện rộng.

4.4 Canh tác bảo vệ tài nguyên đất và tuần hoàn phụ phẩm

Bao gồm các giải pháp như: làm đất tối thiểu, tăng độ che phủ đất, luân canh cây trồng hợp lý (mô hình một vụ lúa, một vụ màu), sử dụng phế phụ phẩm (rơm rạ, thân cây) để sản xuất than sinh học (biochar), phân hữu cơ hoặc đưa bèo hoa dâu vào cơ cấu sản xuất.

► Ưu điểm

  • Tăng cường khả năng tích trữ và cô lập các-bon trong đất, biến đất thành một bể hấp thụ khí nhà kính tự nhiên.
  • Giải quyết triệt để tình trạng đốt rơm rạ ngoài đồng gây ô nhiễm không khí và phát thải $CO_2$.
  • Cung cấp thêm chất dinh dưỡng tự nhiên cho đất, cải thiện cấu trúc đất.

► Nhược điểm

  • Cần có máy móc, thiết bị hoặc nhân công để thu gom, xử lý phế phụ phẩm thay vì cách đốt bỏ truyền thống vốn tốn ít công sức hơn ở một số địa phương.
  • Đòi hỏi không gian hoặc cơ sở xử lý phế phụ phẩm quy mô nhóm hộ hoặc hợp tác xã.

Than sinh học giúp tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm nông nghiệp

Than sinh học giúp tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm nông nghiệp

4.5  Ứng dụng công nghệ số và nông nghiệp chính xác

Sử dụng cảm biến thông minh điều tiết nước, bón phân, phun thuốc tự động; ứng dụng thiết bị bay không người lái (drone) và phần mềm số hóa để giám sát vùng trồng.

► Ưu điểm

  • Tối ưu hóa tuyệt đối lượng vật tư đầu vào (nước, phân, thuốc), giảm thất thoát và cắt giảm phát thải tận gốc.
  • Giúp số hóa dữ liệu phục vụ hệ thống Đo lường - Báo cáo - Thẩm định (MRV) một cách minh bạch, tạo tiền đề để phát triển tín chỉ các-bon.

► Nhược điểm

  • Chi phí đầu tư ban đầu lớn cho thiết bị công nghệ (cảm biến, drone,...).
  • Đòi hỏi trình độ kỹ thuật nhất định của người vận hành hoặc cần có sự hỗ trợ, chuyển giao từ các doanh nghiệp, hợp tác xã.

 

Giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp là hướng đi quan trọng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Mọi yêu cầu về dịch vụ kiểm kê khí nhà kính và các dịch vụ khác của Vinacontrol CE, Quý khách hàng vui lòng liên hệ Hotline miễn phí 1800.6083, email vnce@vnce.vn hoặc chat ngay với chuyên viên để được hỗ trợ tốt nhất!

 

Tin khác

So sánh ISO 9001 và ISO 14001 | Điểm giống và khác nhau

Tìm hiểu điểm giống và khác nhau giữa 2 tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 14001. Hỗ...

Logo ISO là gì? Quy định sử dụng cần biết

Tìm hiểu logo ISO chính thức, cách nhận diện và các nguyên tắc sử dụng tên,...

[TOP 5] Tổ chức chứng nhận ISO 14001 tại Việt Nam

Danh sách 5 tổ chức chứng nhận ISO 14001 uy tín tại Việt Nam. Hướng dẫn 4...

Logo ISO 14001 | Lưu ý khi sử dụng và thiết kế

Tìm hiểu các nguyên tắc thiết kế và lưu ý khi sử dụng logo ISO 14001. Hướng...

So sánh ISO 14001 và ISO 45001 | 8 tiêu chí phân biệt

So sánh ISO 14001 và ISO 45001: tìm hiểu các điểm giống và khác nhau. Hướng...

Trọn bộ tài liệu HACCP | Tổng hợp biểu mẫu chi tiết

Tài liệu HACCP cung cấp hướng dẫn và biểu mẫu tham khảo giúp doanh nghiệp xây...

Danh sách tổ chức chứng nhận ISO 22000 tại Việt Nam | Uy tín

Tìm hiểu tổ chức chứng nhận ISO 22000: tiêu chí lựa chọn đơn vị phù hợp và...

So sánh ISO 14001:2015 và ISO 14001:2026 | Những thay đổi chính

So sánh ISO 14001:2015 và ISO 14001:2026: điểm giống và khác nhau giữa 2...

Hướng dẫn chuyển đổi sang ISO 9001:2026 | Chi tiết

Hướng dẫn quy trình chuyển đổi ISO 9001:2015 sang ISO 9001:2026 cho doanh...

Hướng dẫn kế hoạch chuyển đổi sang ISO 14001:2026

Doanh nghiệp cần làm gì khi chuyển đổi ISO 14001:2015 sang ISO 14001:2026?...