7P Marketing là gì? Tìm hiểu các ứng dụng của mô hình 7P

Tiếp thị là một lĩnh vực quan trọng trong kinh doanh, và để đảm bảo sự thành công, các doanh nghiệp thường sử dụng nhiều chiến lược và mô hình khác nhau. Một trong những mô hình quan trọng nhất là 7P Marketing một phương pháp mở rộng của chiến lược tiếp thị truyền thống 4P. Mô hình này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng và cung cấp cơ hội để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị. Trong bài viết hôm nay, Vinacontrol CE sẽ cung cấp cho bạn đọc các thông tin hữu ích về mô hình 7P Marketing.

 

1. 7P Marketing là gì?

1.1 Marketing mix là gì?

Marketing Mix được hiểu là đưa đúng sản phẩm vào đúng thời điểm, đúng giá, đúng nơi để tiếp cận đến khách hàng một cách hiệu quả, định vị sản phẩm một cách rõ ràng trong tâm trí khách hàng. Marketing mix vốn được phân loại theo mô hình 4P trong đó bao gồm: Product (sản phẩm), Price (giá cả), Place (địa điểm), Promotion (xúc tiến) cụ thể được sử dụng vào hoạt động marketing hàng hóa. Tuy nhiên, theo thời gian mô hình này được phát triển thành marketing 7Ps theo sự phức tạp và cải tiến theo marketing hiện đại ngày nay nhằm đáp ứng nhu cầu tiếp thị của thị trường giúp cho sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp được đẩy mạnh. Mô hình 7P Marketing mở rộng 4P (Product, Price, Place, Promotion) bằng cách thêm vào ba yếu tố mới để tạo thành bảy yếu tố cơ bản của chiến lược tiếp thị. Các yếu tố này bao gồm:

  • Product (Sản phẩm): Đặc điểm và chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Price (Giá cả): Chiến lược giá, chiết khấu và các yếu tố tài chính khác.
  • Place (Địa điểm): Kênh phân phối, vị trí và phương tiện giao thông.
  • Promotion (Quảng cáo): Chiến lược quảng cáo và tiếp thị trực tuyến.
  • People (Người): Nhân sự liên quan đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Process (Quy trình): Quy trình nghiệp vụ và các hoạt động nội bộ của doanh nghiệp.
  • Physical Evidence (Bằng chứng vật chất): Bằng chứng vật chất về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.

Hiện nay, Marketing mix vẫn được áp dụng rộng rãi tại hầu hết các doanh nghiệp trên toàn thế giới. Tại các trường Cao đẳng, Đại học Việt Nam, mô hình này đã được đưa vào đào tạo chính trong chuyên ngành Marketing.

Marketing mix vốn được phân loại theo mô hình 4P

Marketing mix vốn được phân loại theo mô hình 4P

✍  Xem thêm:  Networking là gì? 4 kỹ năng Networking hiệu quả

1.2 Các yếu tố trong mô hình 7P Marketing

► Product (Sản phẩm)

Yếu tố Product trong mô hình 7P Marketing là một trong những yếu tố quan trọng nhất, bao gồm tất cả các khía cạnh của sản phẩm/ dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp. Yếu tố này tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng, đồng thời tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

Các khía cạnh của yếu tố Product bao gồm:

  • Sản phẩm cốt lõi: Sản phẩm/ dịch vụ cơ bản mà doanh nghiệp cung cấp.
  • Các đặc tính và lợi ích: Các đặc điểm và lợi ích mà sản phẩm/ dịch vụ mang lại cho khách hàng.
  • Dòng sản phẩm: Các sản phẩm/ dịch vụ khác nhau mà doanh nghiệp cung cấp.
  • Nhãn hiệu: Hình ảnh và nhận thức của khách hàng về sản phẩm/ dịch vụ.
  • Bảo hành và dịch vụ khách hàng: Các dịch vụ hỗ trợ mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng.

Chiến lược sản phẩm là một phần quan trọng của kế hoạch Marketing tổng thể. Chiến lược này cần được xây dựng dựa trên nghiên cứu thị trường để đảm bảo sản phẩm/ dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu.

Mỗi sản phẩm có một vòng đời nhất định bao gồm 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn giới thiệu (introduction)
  • Giai đoạn tăng trưởng (growth)
  • Giai đoạn trưởng thành (maturity)
  • Giai đoạn thoái trào (decline)

Trong kinh doanh, điều quan trọng là cần tìm cách cải tiến sản phẩm nhằm kích thích nhu cầu sử dụng của khách hàng khi nó tới giai đoạn thoái trào. Đồng thời tạo ra các sản phẩm kết hợp, đa dạng hóa hoặc tăng độ sâu của dòng sản phẩm.

Các yếu tố trong mô hình 7P Marketing

Các yếu tố trong mô hình 7P Marketing

► Price (Giá cả)

Yếu tố Price (Giá cả) trong mô hình 7P Marketing là số tiền mà khách hàng phải trả để đổi lấy sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp. Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng nhất của Marketing mix, vì nó có tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp. Giá cả cũng có thể được sử dụng như một công cụ Marketing để tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh hoặc thúc đẩy tiếp thị và tăng doanh số bán hàng.

Giá cả cần được xác định dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Giá trị của sản phẩm/ dịch vụ đối với khách hàng
  • Chi phí sản xuất và phân phối
  • Mức độ cạnh tranh trên thị trường
  • Mục tiêu Marketing của doanh nghiệp

Các chiến lược giá phổ biến trong Marketing phải kể đến như:

  • Chiến lược giá thâm nhập thị trường
  • Chiến lược giá hớt váng sữa
  • Chiến lược giá theo dòng sản phẩm
  • Chiến lược giá theo tâm lý
  • Chiến lược giá theo combo
  • Chiến lược giá cạnh tranh
  • Chiến lược giá khuyến mãi
  • Chiến lược giá theo phân khúc
  • Chiến lược giá tùy theo khu vực địa lý
  • Chiến lược định giá động

► Place (Địa điểm)

Đây là “nơi” mà khách hàng thực hiện mua hàng, có thể ở một cửa hàng thực tế hoặc app, trang web, các trang mạng xã hội. Một số doanh nghiệp có không gian vật lý hoặc sự hiện diện trực tuyến để đưa sản phẩm/dịch vụ của họ thẳng đến khách hàng, trong khi một số những doanh nghiệp khác phải làm việc với các bên trung gian có địa điểm, kho bãi và/hoặc chuyên môn bán hàng để hỗ trợ việc phân phối này.

Các quyết định được đưa ra trong yếu tố này của tổ hợp Marketing liên quan đến những trung gian nào (nếu có) sẽ tham gia vào chuỗi phân phối và cả khâu hậu cần để đưa sản phẩm/dịch vụ đến khách hàng cuối, bao gồm cả lưu kho và vận chuyển.

  • Kênh phân phối: Doanh nghiệp sẽ phân phối sản phẩm/ dịch vụ của mình thông qua các kênh nào? Các kênh phân phối có thể bao gồm cửa hàng bán lẻ, đại lý, nhà phân phối, bán hàng trực tuyến,...
  • Địa điểm: Doanh nghiệp sẽ đặt các điểm bán lẻ của mình ở đâu? Các địa điểm cần được lựa chọn sao cho thuận tiện cho khách hàng tiếp cận.
  • Hệ thống kho vận: Doanh nghiệp cần có hệ thống kho vận để lưu trữ và vận chuyển sản phẩm/ dịch vụ đến tay khách hàng.

Yếu tố place có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp có thể tiếp cận được với khách hàng mục tiêu. Doanh nghiệp cần lựa chọn các kênh phân phối phù hợp với sản phẩm/ dịch vụ của mình, cũng như vị trí đặt các điểm bán lẻ thuận tiện cho khách hàng.

Có 5 chiến lược phân phối phổ biến hiện nay bao gồm:

  • Chiến lược phân phối đại trà
  • Chiến lược phân phối độc quyền
  • Chiến lược phân phối chuyên sâu
  • Chiến lược phân phối chọn lọc
  • Nhượng quyền

► Promotion (Xúc tiến)

Trong mô hình 7P Marketing, yếu tố Promotion (Xúc tiến) đề cập đến các hoạt động được thực hiện để quảng bá và tiếp thị sản phẩm/ dịch vụ đến khách hàng mục tiêu. Nó bao gồm tất cả các hoạt động quảng cáo, truyền thông và quan hệ công chúng nhằm tạo sự nhận biết, tạo động lực và tăng cường sự quan tâm của khách hàng đối với sản phẩm/ dịch vụ.

Các hoạt động Promotion có thể bao gồm:

  • Quảng cáo (Advertising): Sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng để truyền tải thông điệp về sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp đến khách hàng.
  • Khuyến mãi (Promotion): Chương trình khuyến mãi như giảm giá, tặng quà,... để thu hút khách hàng mua hàng.
  • Quan hệ công chúng (Public Relations): Xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan như khách hàng, đối tác, nhà đầu tư,... để quảng bá hình ảnh thương hiệu.
  • Xúc tiến bán (Sales promotion): Hoạt động trực tiếp tại điểm bán hàng để kích thích khách hàng mua hàng.

Yếu tố Promotion đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về thương hiệu, sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy doanh số bán hàng.

Xây dựng các chiến dịch marketing thành công với mô hình 7P

Xây dựng các chiến dịch marketing thành công với mô hình 7P

► People (Con người)

Yếu tố People trong mô hình 7P Marketing là những người trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm:

  • Nhân viên bán hàng: Những người trực tiếp tiếp xúc với khách hàng và giới thiệu sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Do đó, thái độ, kỹ năng, và kiến thức của họ có tác động lớn đến trải nghiệm của khách hàng.
  • Nhân viên chăm sóc khách hàng: Giải đáp thắc mắc và hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm, dịch vụ.
  • Nhân viên quản lý: Chịu trách nhiệm điều hành và quản lý doanh nghiệp.
  • Nhân viên Marketing: Chịu trách nhiệm xây dựng và thực hiện các chiến lược Marketing cho doanh nghiệp.
  • Khách hàng: Là những người sử dụng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần hiểu rõ nhu cầu, mong muốn, và hành vi của khách hàng để có thể cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp.
  • Đối tác: Đối tác là những người cung cấp nguyên vật liệu, dịch vụ,... cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xây dựng mối quan hệ hợp tác tốt với đối tác để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm/ dịch vụ.

Yếu tố People có vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm khách hàng tích cực, từ đó thúc đẩy doanh số và lợi nhuận của doanh nghiệp

► Process (Quy trình)

Tất cả các công ty đều muốn tạo ra một hành trình suôn sẻ, hiệu quả và thân thiện với khách hàng, và điều này không thể đạt được nếu không có các quy trình phù hợp để biến điều đó thành hiện thực. Quy trình càng cụ thể và liền mạch thì nhân viên có thể thực hiện một cách suôn sẻ hơn.

Các quy trình này có thể bao gồm:

  • Quy trình đặt hàng và thanh toán
  • Quy trình giao hàng và lắp đặt
  • Quy trình bảo hành và bảo trì
  • Quy trình chăm sóc khách hàng

Physical Evidence (Cơ sở vật chất)

Bằng chứng vật chất cung cấp những tín hiệu hữu hình về chất lượng trải nghiệm mà công ty đang cung cấp. Nó có thể đặc biệt hữu ích khi khách hàng chưa từng mua hàng từ doanh nghiệp trước đây và cần một tín hiệu uy tín nào đó hoặc dự kiến ​​sẽ trả tiền cho một dịch vụ trước khi nó được giao.

Physical Evidence được sử dụng để mô tả những yếu tố hữu hình mà khách hàng có thể nhìn thấy, cảm nhận, nghe thấy, nếm hoặc ngửi khi tương tác với sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp. Physical Evidence có thể bao gồm:

  • Trang trí và thiết kế của cửa hàng hoặc văn phòng
  • Hình ảnh thương hiệu và logo
  • Chất lượng sản phẩm/ dịch vụ
  • Trang phục và cách cư xử của nhân viên
  • Tài liệu quảng cáo
  • Sự tiện lợi, an toàn, thân thiện với môi trường.

Physical Evidence đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo dựng ấn tượng ban đầu và tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng. Một Physical Evidence tốt có thể giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin, sự tin tưởng và sự hài lòng của khách hàng.

Tìm hiểu các thành phần của mô hình 7P Marketing

Tìm hiểu các thành phần của mô hình 7P Marketing 

✍  Xem thêm: Kế hoạch sản xuất là gì? 6 bước xây dựng kế hoạch hiệu quả

2. Vai trò của mô hình 7P trong Marketing

Chiến lược 7P Marketing là một phương pháp tiếp thị toàn diện và được cải tiến hơn so với mô hình 4P Marketing. Khác với việc chỉ tập trung vào tiếp thị sản phẩm, chiến lược 7P trong Marketing đặt nặng vào tiếp thị dịch vụ. Đây là cơ sở để xây dựng các chiến lược Marketing tổng thể hiệu quả cho doanh nghiệp. Mô hình 7P mang lại nhiều lợi ích quan trọng như:

Giúp doanh nghiệp xác định các yếu tố cần thiết để thành công trong Marketing. Chiến lược 7P cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố cần thiết để thành công trong Marketing, bao gồm sản phẩm, giá cả, phân phối, quảng bá, con người, quy trình và bằng chứng hữu hình.

Giúp doanh nghiệp phân tích và đánh giá hiệu quả của chiến lược Marketing. Mô hình 7P cung cấp một khung tham chiếu để doanh nghiệp phân tích và đánh giá hiệu quả của chiến lược Marketing.

Giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược Marketing cho phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp và thị trường.

Mô hình 7P giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

Giúp doanh nghiệp đo lường và đánh giá hiệu quả của các chiến lược Marketing thông qua các yếu tố như doanh số, thị phần, mức độ hài lòng của khách hàng,...

Marketing Mix là một công cụ hữu ích giúp người tiêu dùng tìm kiếm thông tin về sản phẩm một cách nhanh chóng, từ đó đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ. Bên cạnh đó, chiến lược 7P cũng mang lại lợi ích cho người tiêu dùng trong việc tiếp cận các sản phẩm/ dịch vụ quốc tế, đồng thời giúp doanh nghiệp Việt Nam phát triển và đưa sản phẩm của mình ra thị trường quốc tế. Việc này cũng đồng nghĩa với việc nâng cao hiệu quả và khả năng trao đổi buôn bán với đối tác quốc tế.

Vai trò của mô hình 7P trong Marketing

Vai trò của mô hình 7P trong Marketing

✍  Xem thêm: Quy trình chăm sóc khách hàng | Đạt chuẩn – Chuyên nghiệp

3. Ứng dụng 7P trong việc lập kế hoạch Marketing

3.1 Tìm hiểu các ứng dụng của mô hình 7P Marketing

a. Cải thiện Trải nghiệm Khách hàng:

People (Người): Đào tạo nhân viên để tạo ra trải nghiệm tích cực cho khách hàng.

Physical Evidence (Bằng chứng vật chất): Tạo ra không gian bán hàng hoặc trang web chuyên nghiệp và thuận tiện.

b. Chiến lược Giá cả Linh hoạt:

Price (Giá cả): Thực hiện chiến lược giá động để thích ứng với thị trường.

c. Quảng cáo và Tiếp thị Đa Kênh:

Promotion (Quảng cáo): Sử dụng các chiến lược quảng cáo trực tuyến và ngoại tuyến.

Place (Địa điểm): Mở rộng kênh phân phối để tiếp cận nhiều đối tượng hơn.

d. Tối ưu hóa Quy trình Nghiệp vụ:

Process (Quy trình): Tối ưu hóa quy trình sản xuất và cung ứng để giảm chi phí và thời gian.

 Cải thiện Trải nghiệm Khách hàng với 7p marketing

 Cải thiện Trải nghiệm Khách hàng với 7p marketing 

3.2 Minh hoạ cụ thể về ứng dụng 7P

► Giai đoạn giới thiệu

  • Product: Sữa rửa mặt được thiết kế để phù hợp với loại da nhạy cảm, da mụn, da dầu và cả da khô.
  • Price: Đối tượng mục tiêu là những nhóm khách hàng mua các loại sữa rửa mặt trong tầm giá 150.000 - 200.000 đồng.
  • Place: Sản phẩm sẽ được tiếp thị qua các kênh truyền thông mạng xã hội, website, cửa hàng bán mỹ phẩm uy tín,...
  • Promotion: Các chiến dịch quảng cáo có thể được triển khai trên các kênh truyền thông như mạng xã hội, website,...
  • People: Chuyên viên tư vấn, chuyên viên chăm sóc khách hàng,...
  • Processes: Lập ra quy trình bán hàng và chăm sóc khách hàng rõ ràng và hiệu quả. Tạo ra hệ thống hậu mãi và bảo hành sản phẩm uy tín.
  • Physical evidence: Tạo ra website và các kênh truyền thông xã hội chuyên nghiệp để giới thiệu sản phẩm.

► Giai đoạn tăng trưởng

  • Product: Sản phẩm thân thiện, phù hợp với mọi loại da
  • Price: Tặng kèm tuýp nhỏ để khách hàng dùng thử
  • Place: Đặt bán sản phẩm tại các cửa hàng mỹ phẩm uy tín
  • Promotion: Quảng cáo với nội dung tập trung vào ưu điểm quan trọng của sản phẩm mà khách quan tâm.
  • People: Đảm bảo doanh nghiệp luôn sẵn sàng mở rộng quy mô hỗ trợ khách hàng theo từng bước cùng với sự tăng trưởng về doanh số
  • Process: Tạo ra hệ thống hậu mãi và bảo hành sản phẩm uy tín.
  • Physical evidence: Xây dựng các cửa hàng bán sản phẩm có thiết kế đẹp mắt và chuyên nghiệp

► Giai đoạn trưởng thành

  • Product:  Cải thiện hiệu quả, tăng cường khả năng dưỡng ẩm, hạn chế tối đa kích ứng da
  • Price: Có thể tặng kèm các sản phẩm mẫu, thẻ giảm giá, hoặc dịch vụ chăm sóc đi kèm miễn phí
  • Place: Mở rộng phân phối sản phẩm tại các cửa hàng mỹ phẩm, siêu thị, hoặc bán online trên các sàn thương mại điện tử.
  • Promotion: Tổ chức các buổi hội thảo, tư vấn da miễn phí, hoặc cung cấp dịch vụ giao hàng tận nhà.
  • People: Tăng cường đào tạo nhân viên bán hàng, chính sách đổi trả, bảo hành hấp dẫn.
  • Process: Luôn luôn hỗ trợ khách hàng 24/7
  • Physical evidence: Thiết kế website, landing page thân thiện với người dùng, cung cấp các hình ảnh, video sản phẩm chất lượng cao.

► Giai đoạn thoái trào

  • Product: Đạt chất lượng cao hơn đối thủ dẫn đầu thị trường hiện tại
  • Price: Tỷ suất lợi nhuận mục tiêu hiện tại là bao nhiêu?
  • Place: Tận dụng các kênh tiếp thị trực tuyến như website, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử để tiếp cận với khách hàng tiềm năng.
  • Promotion: Tăng cường các hoạt động PR, truyền thông, tổ chức các sự kiện, chương trình khuyến mãi.
  • People: Các tố chất, kỹ năng nhân viên cần có là gì?
  • Processes: Cải tiến quy trình sản xuất để giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.
  • Physical evidence: Tạo ra trải nghiệm mua sắm tốt, tăng cường đầu tư vào hình ảnh thương hiệu

 

Minh hoạ cụ thể về ứng dụng 7P trong chiến dịch Marketing

Minh hoạ cụ thể về ứng dụng 7P trong chiến dịch Marketing 

✍  Xem thêm: Quy trình xử lý khiếu nại của khách hàng | 6 bước hiệu quả

4. Một số Case Study áp dụng 7P Marketing

► Chiến lược Marketing 7P của Starbucks

Starbucks là một chuỗi cửa hàng cà phê nổi tiếng trên thế giới, được thành lập vào năm 1971 tại Seattle, Washington, Hoa Kỳ. Starbucks đã trở thành một trong những thương hiệu cà phê thành công nhất thế giới, với hơn 33.000 cửa hàng tại 80 quốc gia.

Chiến lược Marketing 7P của Starbucks được xây dựng dựa trên:

  • Sản phẩm (Product): Starbucks cung cấp một danh mục sản phẩm đa dạng, bao gồm cà phê, trà, bánh ngọt, đồ ăn nhẹ và các loại đồ uống khác. Các sản phẩm của Starbucks được đánh giá cao về chất lượng, hương vị và sự độc đáo.
  • Giá cả (Price): Starbucks áp dụng chiến lược định giá cao cấp, tập trung vào việc cung cấp trải nghiệm cà phê cao cấp cho khách hàng.
  • Địa điểm (Place): Mạng lưới cửa hàng rộng khắp trên toàn thế giới, bao gồm cả các thành phố lớn, các khu vực ngoại ô,... Starbucks cũng có các cửa hàng trực tuyến để phục vụ khách hàng ở những khu vực không có cửa hàng truyền thống.
  • Xúc tiến (Promotion): Sử dụng nhiều kênh truyền thông để quảng bá thương hiệu của mình, bao gồm quảng cáo truyền hình, quảng cáo trực tuyến, tiếp thị qua email và tiếp thị truyền miệng. Starbucks cũng thường xuyên tổ chức các sự kiện và chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng.
  • Con người (People): Starbucks nổi tiếng với đội ngũ nhân viên thân thiện và chuyên nghiệp. Starbucks cung cấp các chương trình đào tạo và phát triển cho nhân viên để đảm bảo họ cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất, nhân viết biết tiếng Anh để giao tiếp với người nước ngoài.
  • Quy trình (Process): Starbucks có quy trình vận hành hiệu quả, đảm bảo cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng. Starbucks cũng áp dụng các công nghệ tiên tiến để cải thiện trải nghiệm khách hàng.
  • Bằng chứng vật chất (Physical Evidence): Starbucks có thiết kế cửa hàng độc đáo, tạo ra bầu không khí ấm cúng và thoải mái cho khách hàng. Đồng thời sử dụng các sản phẩm và vật liệu cao cấp để tạo ấn tượng tốt với khách hàng.

Nhờ chiến lược Marketing 7P hiệu quả, Starbucks đã đạt được những thành công đáng kể. Starbucks hiện là một trong những thương hiệu cà phê được yêu thích nhất trên thế giới.

► 7P Marketing của Apple

  • Sản phẩm (Product): Apple là một công ty công nghệ nổi tiếng với các sản phẩm điện tử cao cấp, bao gồm iPhone, iPad, Mac, Apple Watch, AirPods, và các sản phẩm phần mềm như macOS, iOS, và iPadOS. Các sản phẩm của Apple được đánh giá cao về thiết kế, chất lượng và tính năng.
  • Giá cả (Price): Apple thường định giá sản phẩm của mình cao hơn so với các đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên, giá cả cao của Apple vẫn được khách hàng chấp nhận bởi họ tin tưởng vào chất lượng và giá trị của sản phẩm.
  • Phân phối (Place): Mạng lưới phân phối rộng khắp trên toàn thế giới. Các sản phẩm của Apple được bán tại các cửa hàng Apple Store, các đại lý bán lẻ, các trang web trực tuyến.
  • Xúc tiến (Promotion): Sử dụng nhiều kênh truyền thông để quảng bá sản phẩm, bao gồm quảng cáo truyền hình, quảng cáo trực tuyến. Apple cũng tổ chức các sự kiện ra mắt sản phẩm để tạo sự chú ý của công chúng.
  • Con người (People):  Apple có đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và chuyên môn cao. Đội ngũ nhân viên này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển sản phẩm, cung cấp dịch vụ khách hàng và xây dựng thương hiệu Apple.
  • Quy trình (Process): Apple có quy trình sản xuất và phân phối sản phẩm chặt chẽ, đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của sản phẩm.
  • Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence): Apple có các cửa hàng bán lẻ sang trọng, mang đến trải nghiệm mua sắm cao cấp cho khách hàng.

Một số Case Study áp dụng 7P Marketing

Một số Case Study áp dụng 7P Marketing

Kết luận

Mô hình 7P Marketing là một công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về môi trường kinh doanh và đáp ứng hiệu quả hơn đối với nhu cầu của khách hàng. Việc tích hợp những yếu tố như người, quy trình và bằng chứng vật chất không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn tăng cường trải nghiệm của khách hàng và tạo ra sự cạnh tranh trong thị trường ngày càng cạnh tranh hiện nay.

Tin khác

Chứng nhận RecyClass là gì? Tìm hiểu chứng chỉ tái chế sản phẩm nhựa

Chứng nhận RecyClass là các chương trình kiểm toán tự nguyện, chứng minh mức...

ISO 7101 là gì? Cập nhật tiêu chuẩn quản lý chất lượng chăm sóc sức khoẻ

Tiêu chuẩn quốc tế ISO 7101 là tiêu chuẩn đầu tiên của Tổ chức Tiêu chuẩn hoá...

Học chứng chỉ vệ sinh an toàn thực phẩm ở đâu? Cập nhật mới nhất

Chứng chỉ vệ sinh an toàn thực phẩm hay Giấy xác nhận tập huấn...

Tín chỉ Carbon là gì? 4 Nội dung cần biết

Tín chỉ carbon là thuật ngữ chung cho tín chỉ có thể kinh doanh hoặc giấy...

Nâng cao năng suất lao động trong doanh nghiệp | 5 biện pháp tối ưu

Với thực trạng NSLĐ như hiện nay sẽ là khó khăn lớn cho các doanh nghiệp có...

Đảm bảo chất lượng hàng hoá là gì? 5 biện phảm đảm bảm cần biết

Đảm bảo chất lượng hàng hóa đơn giản là quá trình đưa ra các biện pháp để đảm...

Networking là gì? 4 kỹ năng Networking hiệu quả

Networking tức là mạng lưới mối quan hệ. Kỹ năng Networking là kỹ năng thiết...

Flowchart là gì? Cách vẽ & lợi ích của Flowchart trong doanh nghiệp

Flowchart là một loại biểu đồ sử dụng các hình học và ký hiệu để mô tả quy...

Kế hoạch sản xuất là gì? 6 bước xây dựng kế hoạch hiệu quả

Kế hoạch sản xuất được định nghĩa là những bước lên kế hoạch cho quá trình...

Kiểm định viên là gì? 5 Nội dung cần biết về nghề kiểm định

Kiểm định viên (tiếng anh là inspector) là người hoạt động kiểm định kỹ thuật...