Tổng quan về EUDR | Quy định của EU về các sản phẩm không gây phá rừng
Quy định EUDR của Liên minh châu Âu sẽ chính thức "thay đổi cuộc chơi" xuất khẩu nông-lâm sản toàn cầu. Với yêu cầu chứng minh "không phá rừng" và tuyên bố thẩm định (DDS), EUDR đặt ra thách thức lớn cho các ngành xuất khẩu trụ cột của Việt Nam. Từ nông hộ nhỏ lẻ đến doanh nghiệp lớn đều cần chuẩn bị "hộ chiếu xanh" để tiếp tục chinh phục thị trường châu Âu. Vậy EUDR là gì và doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì?
1. EUDR là gì?
Ngày 31/5/2023, Liên minh châu Âu đã ban hành Quy định (EU) 2023/1115 về các sản phẩm không gây phá rừng (European Union Deforestation-free Regulation – EUDR). Công bố chính Quy định này chính thức có hiệu lực từ ngày 29/6/2023
Quy định này đặt ra yêu cầu: mọi sản phẩm thuộc phạm vi EUDR muốn đưa vào hoặc xuất khẩu từ EU đều phải “deforestation-free” (không phá rừng sau 31/12/2020), hợp pháp tại nước sản xuất và có tuyên bố trách nhiệm giải trình – DDS (Due Diligence Statement).
EUDR dự kiến áp dụng bắt buộc từ 30/12/2024 (Doanh nghiệp vừa & lớn) và 30/6/2025 (Doanh nghiệp nhỏ & siêu nhỏ). Tuy nhiên, sau khi tham vấn doanh nghiệp và quốc gia thành viên, Ủy ban châu Âu đã gia hạn 12 tháng. Nghĩa là:
- Doanh nghiệp vừa và lớn: áp dụng từ 30/12/2025.
- Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ: áp dụng từ 30/6/2026

EUDR được xem là “hàng rào xanh” mới, trực tiếp ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng nông – lâm sản toàn cầu, trong đó có Việt Nam.
✍ Xem thêm: Cấp chứng chỉ rừng bền vững PEFC toàn quốc | Hỗ trợ đánh giá từ A-Z
2. Bối cảnh toàn cầu và lý do EU ban hành EUDR
Mỗi năm, thế giới mất đi hàng triệu hecta rừng chủ yếu do mở rộng diện tích nông nghiệp, khai thác gỗ và chăn nuôi quy mô lớn. Nạn phá rừng không chỉ hủy hoại hệ sinh thái mà còn góp phần gây ra khoảng 10% tổng phát thải khí nhà kính toàn cầu – một trong những nguyên nhân chính làm trầm trọng thêm biến đổi khí hậu
Trong bức tranh toàn cảnh đó, Liên minh châu Âu (EU) vừa là một trong những thị trường tiêu thụ lớn nhất các sản phẩm có nguy cơ liên quan đến phá rừng (cà phê, ca cao, gỗ, cao su, dầu cọ…), vừa là một khối kinh tế đi đầu trong cam kết phát triển bền vững. EU vì thế phải đóng vai trò như một “người mua có trách nhiệm”, bảo đảm rằng tiêu dùng tại châu Âu không tiếp tay cho phá rừng ở các quốc gia cung ứng.

Chuyển đổi từ EUTR sang EUDR
Thực tế cho thấy, quy định trước đây là EUTR 995/2010 (chỉ kiểm soát gỗ hợp pháp) chưa đủ sức ngăn chặn tình trạng phá rừng trên phạm vi toàn cầu. Chính vì vậy, EU đã ban hành EUDR với phạm vi rộng hơn và yêu cầu chặt chẽ hơn.
Mục tiêu trọng tâm của EUDR là:
- Ngăn chặn hàng hóa gắn với phá rừng và suy thoái rừng xâm nhập vào thị trường EU.
- Cắt giảm ít nhất 32 triệu tấn CO₂ mỗi năm, góp phần vào mục tiêu trung hòa carbon đến 2050.
- Bảo đảm tính hợp pháp của sản phẩm theo pháp luật nước sản xuất.
- Hiện thực hóa các cam kết trong Thỏa thuận Xanh châu Âu, Chiến lược đa dạng sinh học 2030 và Chiến lược “Từ trang trại đến bàn ăn”
✍ Xem thêm: Tiêu chuẩn PEFC PDF mới nhất | Tải bản miễn phí
3. Phạm vi và đối tượng áp dụng
3.1 Phạm vi hàng hóa
Quy định EUDR không chỉ giới hạn ở gỗ như EUTR trước đây, mà đã mở rộng sang 7 nhóm hàng hóa nông – lâm sản chủ lực, cùng nhiều sản phẩm phái sinh trong chuỗi giá trị. Cụ thể:
- Cà phê;
- Gỗ và các sản phẩm từ gỗ: gỗ xẻ, ván, giấy, bột giấy, đồ gỗ nội thất;
- Cao su và sản phẩm từ cao su: lốp xe, găng tay, sản phẩm cao su kỹ thuật;
- Ca cao và sản phẩm chế biến: hạt ca cao, bột ca cao, chocolate;
- Đậu nành và các sản phẩm dẫn xuất;
- Dầu cọ và các dẫn xuất: glycerol, biofuel, dầu tinh chế;
- Gia súc và sản phẩm liên quan: thịt bò, da thuộc, sản phẩm từ da.

Các sản phẩm chế biến, phái sinh cũng nằm trong phạm vi điều chỉnh, chứ không chỉ là nguyên liệu thô
3.2 Đối tượng áp dụng
Theo EUDR, mọi tác nhân trong chuỗi cung ứng liên quan đến các hàng hóa này đều thuộc phạm vi điều chỉnh, gồm:
- Operator (nhà khai thác/nhập khẩu vào EU): phải thực hiện đầy đủ DDS cho mỗi lô hàng.
- Trader (thương nhân): có nghĩa vụ lưu giữ và cung cấp thông tin, tùy quy mô mà phải tự DDS hoặc chỉ lưu số tham chiếu.
- Doanh nghiệp ngoài EU (như Việt Nam): nếu tham gia chuỗi cung ứng sản phẩm xuất sang EU cũng bắt buộc phải cung cấp dữ liệu DDS.
- Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ (SME traders): được giảm bớt thủ tục (có thể chuyển tiếp số tham chiếu DDS), nhưng không được miễn trừ hoàn toàn
✍ Xem thêm: Phân biệt FSC và PEFC – Sự giống và khác nhau cần biết?
4. Những tác động của EUDR đến Việt Nam
Theo Bộ NN&PTNT và Văn phòng Chứng chỉ Quản lý rừng bền vững (VFCS)
- Cà phê: kim ngạch xuất khẩu ~5,48 tỷ USD/năm, trong đó 25-30% xuất sang EU. Đây là ngành chịu tác động trực tiếp, bởi phần lớn diện tích cà phê Việt Nam do nông hộ nhỏ lẻ trồng, khó đáp ứng yêu cầu dữ liệu GPS và hồ sơ pháp lý.
- Gỗ và sản phẩm gỗ: kim ngạch ~15,7 tỷ USD, 8% xuất sang EU. Ngành gỗ Việt Nam hiện dựa nhiều vào rừng trồng, song vẫn có thách thức về truy xuất nguồn gốc, quản lý chuỗi cung ứng, và sự tham gia của hàng chục nghìn cơ sở chế biến nhỏ lẻ.
- Cao su: kim ngạch ~6,7 tỷ USD, 7% xuất sang EU. Phần lớn diện tích cao su do các hộ nông dân và công ty quốc doanh quản lý, tạo nên chuỗi cung ứng phân tán, tiềm ẩn rủi ro cao về tính minh bạch.
Ngoài ra, năm 2022, giá trị xuất khẩu lâm sản Việt Nam sang EU đạt 0,83 tỷ USD, thấp hơn nhiều so với Mỹ (9,03 tỷ), Nhật Bản (2,16 tỷ), Trung Quốc (1,97 tỷ). Tuy nhiên, EU lại là thị trường rủi ro cao nhất vì áp dụng EUDR nghiêm ngặt.
Đối tượng chịu tác động trong chuỗi cung ứng Việt Nam:
- Nông hộ, chủ rừng: phải chứng minh tọa độ GPS, quyền sử dụng đất, và tính hợp pháp của sản phẩm.
- Cơ sở thu mua, khai thác, vận chuyển: phải ghi nhận và truyền tải dữ liệu minh bạch.
- Nhà máy chế biến (gỗ, dăm, cao su, cà phê): phải phân loại nguồn nguyên liệu, tránh trộn lẫn.
- Doanh nghiệp xuất khẩu: là “cửa ngõ” vào EU, chịu trách nhiệm lập và nộp DDS.

Từ hộ nông dân nhỏ lẻ đến tập đoàn lớn đều phải tham gia vào hệ thống minh bạch dữ liệu, nếu muốn hàng hóa Việt Nam tiếp tục vào EU.
✍ Xem thêm: Cấp giấy chứng nhận ISO 9001 cho cơ sở sản xuất gỗ
5. Những nội dung chính của EUDR
5.1 Ba điều kiện tiên quyết (Điều 3)
Theo Điều 3 của Quy định (EU) 2023/1115, Quy định:
- Hàng hóa đưa vào thị trường EU hoặc xuất khẩu từ EU không được gây mất rừng hoặc suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020.
- Phải tuân thủ pháp luật của nước sản xuất, bao gồm: quyền sử dụng đất, môi trường, lao động, nhân quyền, thuế.
- Phải đi kèm Tuyên bố thẩm định (Due Diligence Statement – DDS) do operator/trader nộp trên hệ thống điện tử EU.
5.2 Nghĩa vụ của operator và trader (Điều 4–13)
Quy định phân biệt hai nhóm chính:
- Operator (nhà nhập khẩu/đưa hàng lần đầu vào thị trường EU): Chịu trách nhiệm lập DDS đầy đủ cho từng lô hàng và đảm bảo dữ liệu minh bạch, lưu giữ ít nhất 5 năm.
- Trader (thương nhân): Nếu là DN lớn (non-SME): nghĩa vụ gần như operator (phải DDS) và nếu là SME trader: không phải lập DDS mới, nhưng phải lưu giữ và cung cấp số tham chiếu DDS khi có yêu cầu
Ngoài ra, Điều 6 cho phép operator/trader ủy quyền cho đại diện hợp pháp nộp DDS thay.
5.3 Quy trình thẩm định (Due Diligence System – DDS)
Theo Điều 9–11 và tài liệu tập huấn VFCS
Thu thập thông tin (Điều 9):
- Mô tả sản phẩm, HS code, số lượng/khối lượng.
- Xuất xứ, tọa độ địa lý nơi trồng/khai thác (chuẩn WGS84, định dạng GeoJSON).
- Thời gian khai thác/thu hoạch.
- Bằng chứng pháp lý (giấy phép, hợp đồng, thuế).
Đánh giá rủi ro (Điều 10):
- Mức độ phá rừng hoặc suy thoái rừng tại quốc gia sản xuất.
- Mức độ tham nhũng, thực thi pháp luật.
- Độ tin cậy của dữ liệu cung cấp.
- Mức độ phức tạp chuỗi cung ứng, nguy cơ trộn lẫn.
Giảm thiểu rủi ro (Điều 11):
- Yêu cầu thêm dữ liệu từ nhà cung cấp.
- Kiểm toán độc lập.
- Biện pháp hỗ trợ và khắc phục.
- Chỉ khi rủi ro được kết luận là “zero” hoặc “không đáng kể” thì DDS mới được nộp và lô hàng mới đủ điều kiện vào EU
5.4 Duy trì hệ thống DDS (Điều 12)
Doanh nghiệp phải thiết lập quy trình quản lý DDS bằng văn bản (SOP), cập nhật hàng năm.
- Lưu giữ hồ sơ ít nhất 5 năm.
- Operator và non-SME trader phải công khai báo cáo hằng năm về hoạt động DDS.
- Sẵn sàng cung cấp dữ liệu khi cơ quan có thẩm quyền EU (Competent Authority) yêu cầu.
5.5 Cơ chế thẩm định đơn giản (Điều 13)
- EU sẽ phân loại quốc gia/địa bàn theo 3 mức: rủi ro cao – rủi ro tiêu chuẩn – rủi ro thấp: Nếu hàng hóa đến từ quốc gia rủi ro thấp, Operator/trader chỉ cần thực hiện thẩm định đơn giản (không cần phân tích rủi ro sâu).
- Nếu từ quốc gia rủi ro cao (ví dụ Việt Nam với chỉ số CPI thấp, nguy cơ phá rừng cao), phải thực hiện DDS đầy đủ cho mọi lô hàng
✍ Xem thêm: Hỗ trợ cấp chứng nhận HACCP | Hệ thống phân tích mối nguy và kiếm soát điểm tới hạn
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1. Toạ độ GPS phải chính xác đến mức nào?
Phải cung cấp toạ độ theo chuẩn WGS84 (EPSG: 4326), định sạng GeoJSON với ít nhất 6 chữ số thập phân. Khu vực > 4 hecta phải dụng polygon, khu vực nhỏ có thể dùng điểm toạ độ.
Câu hỏi 2. Hàng hoá trồng/ khai thác trước 31/12/2020 có cần DDS không?
Có, Tất cả sản phẩm vào EU đều cần DDS. Hàng trước 31/12/2020 chỉ cần chứng minh tính hợp pháp, không cần chứng minh "không phá rừng". Hàng sau 31/12/2020 phải đáp ứng cả hai yêu cầu.
Câu hỏi 3. Ai chịu trách nhiệm lập DDS - DN Việt Nam hay nhà nhập khẩu EU?
Nhà nhập khẩu EU (operator) chịu trách nhiệm chính lập DDS. Tuy nhiên, DN Việt Nam phải cung cấp đầy đủ dữ liệu theo yêu cầu, nếu không hàng hóa sẽ bị từ chối.
Câu hỏi 4. Việt Nam thuộc nhóm rủi ro nào của EU?
Việt Nam được EU phân loại vào nhóm "rủi ro thấp" (low risk) từ tháng 5/2025. Điều này có nghĩa DN Việt Nam có thể áp dụng quy trình DDS đơn giản hóa thay vì thẩm định nghiêm ngặt như các nước rủi ro cao.
Câu hỏi 5. Có thể ủy quyền cho công ty tư vấn lập DDS không?
Có. Theo Điều 6 EUDR, operator/trader có thể ủy quyền cho đại diện hợp pháp lập DDS thay, nhưng vẫn chịu trách nhiệm cuối cùng về tính chính xác của thông tin.
EUDR là “hàng rào xanh” khắt khe nhất mà Việt Nam phải đối diện trong xuất khẩu nông – lâm sản. Quy định này vừa là thách thức (chi phí cao, yêu cầu dữ liệu phức tạp, rủi ro thị trường), vừa là cơ hội để ngành cà phê, gỗ, cao su Việt Nam chuyển đổi sang mô hình minh bạch – bền vững.
Thông điệp then chốt: “Không DDS – không vào EU”. Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động chuẩn bị ngay để giữ vững thị trường 450 triệu dân với tiêu chuẩn xanh khắt khe hàng đầu thế giới.
Hãy liên hệ với Vinacontrol CE để được hỗ trợ dịch vụ chứng nhận PEFC
Thông tin liên hệ: Công ty CP Chứng nhận và Kiểm định Vinacontrol
- Trụ sở Hà Nội: số 41 Nguyễn Thượng Hiền - phường Hai Bà Trưng - TP. Hà Nội
- Chi nhánh Đà Nẵng: 66 Lô A6-A8 đường 30 tháng 4 – phường Hoa Cường - TP. Đà Nẵng.
- Chi nhánh Hồ Chí Minh: 435 Hoàng Văn Thụ - phường Tân Sơn Nhất - TP. Hồ Chí Minh
- Hotline: 1800.6083 Email: vnce@vnce.vn
Tin khác




























